Khi làm việc với Gerber AccuMark Pattern Design System (PDS), nhiều người chỉ tập trung vào việc vẽ rập mà chưa thực sự hiểu ý nghĩa của các Point, Line và Label bên trong chi tiết. Điều này dẫn đến tình trạng rập vẫn vẽ được bình thường nhưng khi grading, giác sơ đồ hoặc xuất sang máy cắt tự động lại phát sinh lỗi khó xác định nguyên nhân.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về hệ thống Label trong Gerber AccuMark để hiểu rõ cách phần mềm xử lý dữ liệu rập công nghiệp.
Gerber AccuMark Label là gì?
Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất của người mới sử dụng Gerber AccuMark là cho rằng Label chỉ là “ký hiệu hiển thị trên màn hình”.
Thực tế không phải vậy, trong Gerber AccuMark:
- Geometry quyết định hình dạng.
- Label quyết định chức năng.
Ví dụ: Một đường thẳng bình thường:
- Chỉ là Geometry.
Cũng đường đó nhưng gán Label G:
- Hệ thống hiểu là Grain Line.
Cũng đường đó nhưng gán Label M:
- Hệ thống hiểu là Mirror Line.
Như vậy Label chính là lớp dữ liệu nghiệp vụ nằm phía trên Geometry.
Thông qua Label, Gerber AccuMark biết:
- Đường nào là đường canh sợi
- Đường nào là đường may
- Đường nào là lỗ khoan
- Đường nào là đường gập
- Đường nào là đường cắt trong
Nếu Label bị gán sai, chi tiết có thể vẫn hiển thị bình thường nhưng quá trình grading, marker hoặc cắt tự động sẽ không hoạt động đúng.
Kiến trúc Label trong Gerber AccuMark
Gerber AccuMark quản lý Label theo nhiều cấp độ khác nhau.
Geometry Label
Gắn trực tiếp cho Line.
Ví dụ:
- Grain Line
- Mirror Line
- Internal Cut
Matching Label
Dùng để ghép chi tiết.
Ví dụ:
- Tay trái ↔ Tay phải
- Thân trước ↔ Thân sau
Annotation Label
Dùng cho thông tin hiển thị.
Ví dụ:
- Chú thích
- Hướng may
- Hướng in
Cutter Label
Dùng cho sản xuất.
Ví dụ:
- Drill
- Mark
- Internal Cut
Danh sách dưới đây là những LABEL chuẩn mà Gerber AccuMark hiểu và xử lý đặc biệt.
| Label | Ý nghĩa | Công dụng |
|---|---|---|
| A | 2 Point Annotation Line | Xác định vị trí ghi chú (annotation) |
| B | 3 Point Annotation Line | Xác định vị trí và kích thước annotation |
| C | Match Point Cutter | Điểm dừng dao cắt để căn chỉnh đầu cắt |
| D | Drill Hole | Lỗ khoan |
| E | Internal Mark Point | Điểm đánh dấu bên trong chi tiết |
| G | Grain Line | Đường canh sợi vải |
| H | Internal Cutout | Lỗ khoét bên trong cần cắt |
| I | User Defined Internal | Đường nội bộ thông thường |
| M | Mirror Line | Đường gập đối xứng |
| P | Fixed Piecing Line | Đường chia chi tiết khi giác sơ đồ |
| S | Seam Allowance | Đường may (seam allowance) |
| F, J, K, L, N, O, Q, R, T, U, V, W, X, Y, Z | User Defined | Người dùng tự quy định |
Nhóm Annotation Labels
Label A – 2 Point Annotation
Mục đích: Xác định vùng đặt chú thích bằng hai điểm.
Ứng dụng:
- Mũi tên chỉ hướng
- Ký hiệu kỹ thuật
- Hướng đặt nhãn
Label B – 3 Point Annotation
Cho phép xác định:
- Vị trí
- Góc xoay
- Kích thước
Ứng dụng trong:
- Chỉ dẫn kỹ thuật
- Hướng in
- Hướng ép keo

Nhóm Production Labels
Đây là nhóm Label quan trọng nhất.
Label C – Cutter Match Point
Ít được sử dụng trong thiết kế nhưng rất quan trọng trong sản xuất.
Chức năng
Xác định:
- Điểm dừng dao
- Điểm đổi công cụ
- Điểm đánh dấu bó hàng
Hệ thống sử dụng
- CutWorks
- Paragon
- Z1
- Z7
Label D – Drill Hole
Một trong những Label phổ biến nhất.
Chức năng
Xác định vị trí:
- Khoan
- Punch
- Mark
Ứng dụng thực tế
Túi áo: Khoan vị trí miệng túi.
Quần: Khoan vị trí dây kéo.
Jacket: Khoan vị trí ráp thân.
Điều quan trọng, nhiều kỹ thuật viên nghĩ D luôn là Drill.
Thực tế máy có thể chuyển D thành:
- Drill
- Punch
- Mark
Label E – Internal Mark
Dùng để đánh dấu bên trong chi tiết.
Ví dụ:
- Vị trí thêu
- Vị trí logo
- Vị trí nhãn
Label G – Grain Line
Đây là Label quan trọng nhất trong Marker Making.
Grain Line là gì?
Đường xác định hướng sợi vải.
Marker sử dụng Grain Line để:
- Kiểm soát góc xoay
- Kiểm soát hướng giác
- Kiểm soát đối xứng
Nếu Grain Line sai hướng:
- Marker sẽ giác sai
- Chi tiết có thể bị xoay không đúng
- Sản phẩm sau may dễ bị vặn hoặc lệch form

Label H – Internal Cutout
Label H xác định các đường cắt bên trong chi tiết.
Ví dụ:
- Mắt khuy
- Khoét túi
- Lỗ luồn dây
- Lỗ kỹ thuật
Máy cắt tự động sẽ hiểu đây là đường cắt riêng biệt nằm bên trong biên dạng chính.
Label I – Internal Line
Đây là Label được sử dụng phổ biến nhất sau Grain Line.
I thường dùng cho:
- Đường dựng
- Đường tham chiếu
- Đường nội bộ
Các đường này không tham gia cắt nhưng hỗ trợ thiết kế và sản xuất.
Label M – Mirror Line
Một trong những Label quan trọng nhất trong Pattern Design.
Mirror Line xác định đường đối xứng.
Thường dùng cho:
- Thân trước gập đôi
- Thân sau gập đôi
- Chi tiết cắt trên nếp gấp
Khi sử dụng đúng Label M, hệ thống marker và cắt tự động sẽ hiểu rằng chi tiết phải được xử lý đối xứng.
Label P – Fixed Piecing Line
Đường chia chi tiết.
Thường gặp trong:
- Áo thể thao phối màu
- Áo jacket nhiều mảnh
- Chi tiết color block
Label P hỗ trợ marker hiểu cấu trúc ghép của sản phẩm.
Label S – Seam Allowance
Đây là đường biên may.
Trong quá trình thiết kế:
- Nhà thiết kế xây dựng đường thân chính.
- Sau đó sử dụng chức năng Seam Allowance để tạo đường may.
Label S giúp phần mềm nhận diện đường này là đường phụ trợ chứ không phải biên dạng gốc.
Lưu ý: Nhiều hệ CAD khác không giữ đúng thông tin S khi chuyển đổi.
Nhóm User Defined Labels
Bao gồm: F, J, K, L, N, O, Q, R, T, U, V, W, X, Y, Z
Chức năng: Gerber Accumark không gán chức năng mặc định. Người dùng có thể tự quy định.
Ví dụ thực tế tại nhà máy, nhiều người sử dụng dùng:
- X = Ép keo
- Y = Thêu
- Z = In
Tuy nhiên đây là quy ước nội bộ.
Không phải chuẩn Gerber Accumark.
Các Label Matching
Ngoài các Label chữ cái, Gerber AccuMark còn sử dụng các Label dạng số.
Mục đích là xác định mối quan hệ ghép giữa các chi tiết.
Ví dụ:
| Label | Chức năng |
|---|---|
| 0 | Matching với vải |
| 1 | Matching giữa hai chi tiết |
| 2–15 | Các nhóm matching khác |
| 16 | Matching đối xứng |
Hệ thống marker sẽ sử dụng các thông tin này để kiểm soát hướng giác và ghép cặp chi tiết.

LABEL 100–32000
Ít người biết phần này.
Gerber cho phép:
- 100 → 14999 = Annotation không mirror
- 15000 → 32000 = Annotation có mirror
Thường dùng cho:
- thông tin in
- ký hiệu may
- hướng ráp
- mã công đoạn

Mirror Behavior
Đây là phần rất ít người chú ý.
Label hỗ trợ Mirror
- D
- N
- O
- P
- Q
- R
- S
- T
- U
- V
- W
- X
- Y
- Z
Label không Mirror
- A
- B
- C
- E
- G
- H
- I
- J
- K
- L
- M
Ý nghĩa khi Create Mirror Piece:
Label có Mirror:
→ phản chiếu sang bên đối diện.
Label không Mirror:
→ giữ nguyên.
Label nào ảnh hưởng đến Grading?
Trong quá trình nhảy size, không phải Label nào cũng có vai trò như nhau.
Các Label ảnh hưởng rõ nhất:
- G – Grain Line
- M – Mirror Line
- P – Piecing Line
Đây là những Label cần được kiểm tra kỹ sau khi grading.

Label nào ảnh hưởng đến Marker?
Marker đặc biệt phụ thuộc vào:
- Grain Line (G)
- Mirror Line (M)
- Matching Labels (0–16)
- Piecing Line (P)

Label nào ảnh hưởng đến máy cắt tự động?
Các hệ thống cắt như Gerber Paragon, Z1 hoặc Z7 quan tâm chủ yếu đến:
- Entry Point
- Drill Hole (D)
- Internal Mark (E)
- Internal Cutout (H)
- Notch
- Biên dạng cắt chính
Đây là những thông tin quyết định đường đi của dao cắt.

Vấn đề thực tế khi DXF Exchange Và Label
Đây là nơi xảy ra nhiều lỗi nhất.
Gerber → Lectra
Thường mất:
- Annotation
- Matching
Gerber → Optitex
Thường mất:
- Drill Type
- Internal Label
Gerber → Tukatech
Thường mất:
- User Defined Label
Gerber → CLO
Thông thường chỉ giữ:
- Outline
- Notch
- Grain
Khi import DXF vào AccuMark, nên kiểm tra trước các LABEL sau:
- G (Grain Line) — thường bị mất hoặc sai hướng.
- M (Mirror Line) — rất hay bị chuyển thành I.
- D (Drill Hole) — nhiều hệ CAD xuất thành point thường.
- H (Internal Cutout) — dễ bị chuyển thành Internal I.
- Matching Labels (0–16) — thường mất hoàn toàn khi chuyển CAD khác hãng.
- Entry Point Attribute (E) — hầu như luôn mất khi chuyển đổi.
Label là một trong những thành phần quan trọng nhất của Gerber AccuMark nhưng cũng là phần thường bị bỏ qua nhất khi trao đổi dữ liệu giữa các hệ CAD.
Đối với kỹ thuật viên CAD, khi nhận bất kỳ Piece nào, năm Label cần kiểm tra đầu tiên luôn là:
- G – Grain Line
- M – Mirror Line
- D – Drill Hole
- H – Internal Cutout
- P – Fixed Piecing Line
Việc hiểu đúng và quản lý đúng Label giúp đảm bảo dữ liệu rập được truyền chính xác từ thiết kế, grading, marker cho tới máy cắt tự động, hạn chế tối đa lỗi sản xuất và tiết kiệm thời gian xử lý dữ liệu.







